Khoáng sản tiếng Nhật là gì

Trên tiếng Nhật, “Khoáng sản” được gọi là “koubutsu” (鉱物). Đó là các vật liệu khoáng vật, khoáng chất hữu ích được tích tụ dưới dạng chất rắn, lỏng hoặc khí. Khoáng sản được khai thác từ mặt đất cũng như từ bên trong lõi Trái Đất.

Khoáng sản tiếng Nhật là koubutsu (鉱物).

Câu ví dụ về từ koubutsu (鉱物).

水と森と鉱物は重要な自然の資源です。

Misu to mori to koubutsu wa juuyou na shizen no shigen desu.

Nước, rừng, khoáng sản là các nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề khai thác khoáng sản:

Fuudou (風洞): Đường hầm.

Koudou (坑道): Đường ống xuyên dưới mỏ.

Kougyou (礦業): Khai thác mỏ.

Sekiyu (石油): Dầu mỏ.

Sekitan (石炭): Than đá.

Nenryou (燃料): Nhiên liệu.

Genseki (原石): Quặng.

Totan (トタン): Quặng kẽm.

Tekkou (鉄鉱): Quặng sắt.

Doukou (銅鉱): Quặng đồng.

Genkai (原石): Quặng thô.

Kinkai (金塊): Quặng vàng.

Urankou (ウラン鉱): Quặng uranium.

Bài viết khoáng sản tiếng Nhật là gì được tổng hợp bởi Canhothaodienpearl.info.

0913.756.339