Măng tiếng Nhật là gì

Măng trong tiếng Nhật là 筍 (takenoko). Đó là phần cây non mọc từ mặt đất của loại tre. Măng được sử dụng làm thực phẩm phổ biến trong nhiều nền văn hóa ở châu Á và có thể được bày bán dưới nhiều dạng như măng khô, măng tươi, hoặc măng đóng hộp.

Măng là một loại rau cao cấp được yêu thích bởi vị giòn, ngon, kết cấu mềm và được chế biến từ nhiều món như: luộc, xào, nướng.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến măng:

新鮮なタケノコ(shinsennatakenoro): măng tươi

たけのこ蒸し(takenokonushi): măng hấp

茹でたけのこ(deyudetakenoko): măng luộc

乾燥した竹(kansoushitatake): măng khô

箱入りタケノコ(hakoiritakenoko): măng đống hộp

アネパラガス(aneparagasu): măng tây

Một số mẫu câu tiếng Nhật liên quan đến măng:

タケノコは何なんを食べたべさせることができますか?

Takenoko wa nani wo tabesaseru koto ga dekimasu ka

(Măng có thể làm những món ăn gì).

タケノコは非常に多様で多くの種類があります

Takenoko wa hijou ni tayoude ooku no shurui ga arimasu

(Măng dường như rất đa dạng và có nhiều loại măng.)

タケノコはたくさんの料理から作らつくられています

Takenoko wa takusan no ryouri kara tsukurarete imasu

(Măng chế biến từ rất nhiều món.)

タケノコはとても栄養えいよう価かが高いたかいです

Takenoko wa totemo eiyou atai ka ga takai desu

(Măng rất bổ dưỡng và đắt tiền.)

Bài viết măng tiếng Nhật là gì được tổng hợp bởi canhothaodienpearl.info.

0913.756.339